bắt ấn

bắt ấn

Vị pháp sư bắt ấn để triệu hồi linh hồn tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện các động tác của bàn tay ngón tay theo những hình thức quy định, thường trong các nghi lễ tôn giáo, pháp thuật hoặc thuật: Hành động này được cho để triệu tập sức mạnh tâm linh, tập trung năng lượng, hoặc thực hiện một mục đích pháp thuật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị pháp sư bắt ấn để triệu hồi linh hồn tổ tiên. (Vị pháp sư thực hiện động tác tay để gọi hồn tổ tiên.)
    • Trong buổi lễ, thầy cúng chậm rãi bắt ấn theo từng câu kinh. (Trong buổi lễ, thầy cúng từ từ thực hiện các thế tay theo từng câu tụng.)
    • Để niêm phong căn phòng, anh ta đã bắt một loạt ấn phức tạp. (Để phong ấn căn phòng, anh ta đã thực hiện một chuỗi động tác tay phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt ấn niệm chú": kết hợp động tác tay (bắt ấn) với việc đọc thần chú.

    • Pháp sư vừa bắt ấn niệm chú vừa đi vòng quanh đàn tràng. (Pháp sư vừa làm phép tay vừa đọc chú đi xung quanh đàn cúng.)
  • "bắt ấn kết giới": sử dụng ấn pháp để tạo ra một ranh giới hoặc kết giới tâm linh.

    • Theo truyền thuyết, các cao tăng có thể bắt ấn kết giới để bảo vệ ngôi chùa. (Theo truyền thuyết, các nhà sư đạo hạnh cao có thể dùng ấn pháp để thiết lập một lớp bảo vệ cho ngôi chùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt quyết: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động tạo các thế tay trong pháp thuật hoặc nghi lễ. "Bắt ấn" "bắt quyết" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Ấn quyết: Danh từ chỉ chung các thế tay, các động tác được thực hiện khi bắt ấn.
    • Cuốn sách ghi lại hàng trăm loại ấn quyết khác nhau. (Cuốn sách ghi chép lại hàng trăm loại thế tay khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt quyết: (như định nghĩa trên).
  • Kết ấn: (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

Từ chứa "bắt ấn"